dirty
bẩnThe floor is dirty after the party.
Sàn nhà bẩn sau khi tiệc.
thông thường
Bẩn, không sạch, có bụi bẩn hoặc chất bẩn dính vào.
She washed her dirty clothes.
Cô ấy đã giặt quần áo bẩn của mình.
The child has dirty hands.
Em bé có tay bẩn.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, không gian hoặc người có bụi bẩn.
thông thường
Bẩn thỉu, xấu xa (nghĩa bóng).
He has a dirty mind.
Anh ta có đầu óc bẩn thỉu.
That was a dirty trick!
Đó là một mánh khóe bẩn thỉu!
Dùng để chỉ hành động xấu xa hoặc ý nghĩ không tốt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'dirty' có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng, nên phải chọn ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Từ đồng nghĩa
Nếu muốn nhấn mạnh tính bẩn, có thể dùng 'filthy' hoặc 'grubby'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dritig', có nghĩa là 'bẩn, không sạch'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dirty' có thể dùng để chỉ vật lý (bẩn) hoặc nghĩa bóng (xấu xa).
Phân tích từ
dirty
bẩn
rootTừ Điển Anh Việt