Looking up...
I disagree with your opinion.
Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.
Biểu thị sự không đồng ý hoặc không tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc hành động.
The committee disagreed on the proposed changes.
Ban đã không đồng ý về những thay đổi được đề xuất.
She disagreed with her boss about the project timeline.
Cô ấy không đồng ý với sự kiến của người quản lý về lịch trình dự án.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi có sự khác biệt trong quan điểm.
Từ 'disagree' thường được sử dụng khi bạn muốn biểu thị sự không đồng ý một cách lịch sự. Trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, bạn có thể sử dụng từ này để trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng mà không gây xúc phạm.
'Disagree' thường được sử dụng khi bạn không đồng ý với một ý kiến hoặc quyết định, trong khi 'disapprove' thường được sử dụng khi bạn không tán thành với một hành động hoặc cách làm việc của ai đó.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'agree' (nghĩa là 'đồng ý').
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi có sự khác biệt trong quan điểm. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh form hoặc informal.