desperate

/ˈdɛspərɪt/
đáng thương, tuyệt vọng

She made a desperate attempt to save her failing business.

Cô ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để cứu chữa doanh nghiệp đang sụp đổ của mình.


thông thường

Trong tình trạng tuyệt vọng hoặc vô cùng cần thiết, thường do tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

The stranded hikers made a desperate call for help.

Những người leo núi bị mắc kẹt đã gọi cầu cứu một cách tuyệt vọng.

He took desperate measures to pay off his debts.

Anh ta đã thực hiện những biện pháp tuyệt vọng để trả nợ.

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

desperate attemptcố gắng tuyệt vọngdesperate situationtình huống tuyệt vọngdesperate measuresbiện pháp tuyệt vọng

Cụm từ liên quan

in a desperate situationcụm từ
ở trong một tình huống tuyệt vọng
desperate times call for desperate measurestục ngữ
trong những lúc tuyệt vọng, cần những biện pháp tuyệt vọng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'desperate'

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng từ 'desperate' để mô tả tình trạng tích cực

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và không nên được sử dụng để mô tả tình trạng tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'desperatus', có nghĩa là 'tuyệt vọng' hoặc 'không còn hy vọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của người đang trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
-perate
hy vọng
root
+
-ate
được làm
suffix
Từ Điển Anh Việt