urgent
khẩn cấpThis is an urgent matter that needs immediate attention.
Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được xử lý ngay lập tức.
Có tính chất khẩn cấp, cần được xử lý ngay lập tức.
The doctor said the patient's condition was urgent.
Bác sĩ nói tình trạng của bệnh nhân rất khẩn cấp.
Please handle this urgent request first.
Xin vui lòng xử lý yêu cầu khẩn cấp này trước.
Thường dùng để mô tả tình huống cần được giải quyết ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'urgent' khi muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp của một tình huống, không chỉ đơn giản là 'important'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'urgent' và 'important'
'Urgent' thường liên quan đến thời gian, trong khi 'important' liên quan đến giá trị. Một việc có thể 'important' nhưng không 'urgent'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'urgent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urgens', phân từ hiện tại của động từ 'urgere' (nén, ép).
Ghi chú sử dụng
Từ 'urgent' thường dùng để mô tả tình huống cần được giải quyết ngay lập tức. Nó thường có nghĩa mạnh hơn so với 'important' và thường liên quan đến sự cần thiết của thời gian.