Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unhurried

unhurried

/ʌnˈhʌrid/
không vội vàng

She walked through the park in an unhurried manner.

Cô ấy đi dạo trong công viên một cách không vội vàng.


thông thường

Không vội vàng, không gấp gáp, làm việc một cách thản nhiên và từ từ.

The unhurried pace of life in the countryside is very relaxing.

Nhịp sống không vội vàng ở nông thôn rất thư giãn.

He gave an unhurried answer to the question.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không vội vàng.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.

Cụm từ kết hợp

unhurried pacenhịp sống không vội vàngunhurried mannercách thức không vội vàng

Từ đồng nghĩa

relaxedleisurelycalmunrushed

Từ trái nghĩa

hurriedrushedfranticanxious

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'hurried' (vội vàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc hành động một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
hurried
vội vàng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。