Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. desk

desk

/dɛsk/
bàn làm việc

She organized her desk before starting work.

Cô ấy sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu làm việc.


thông thường

Một bề mặt phẳng được sử dụng để làm việc, thường có kệ và ngăn chứa đồ.

The office desk was cluttered with papers and books.

Bàn làm việc văn phòng đầy rối tơi bời với giấy tờ và sách vở.

Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc phòng học.

Cụm từ kết hợp

desk lampđèn bàndesk chairghế văn phòngdesk organizerthùng sắp xếp bàn

Từ đồng nghĩa

worktablewriting deskworkstation

Cụm từ liên quan

on the deskcụm từ
trên bàn
clear the deskcụm từ
sắp xếp lại bàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'desk' thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc, không phải bàn ăn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discus' (đĩa phẳng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc trong văn phòng hoặc phòng học.

Phân tích từ

desk
bàn làm việc
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。