Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. desktop

desktop

/ˈdɛsktɑp/

「desktop」はVietnameseでどういう意味ですか?

màn hình máy tính

She moved the icon to the desktop.

Cô ấy đã di chuyển biểu tượng đến màn hình máy tính.


「desktop」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình chính của hệ điều hành máy tính, nơi chứa các biểu tượng và thư mục.

The desktop background is a photo of the beach.

Hình nền màn hình máy tính là một bức ảnh của bãi biển.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'desktop' thường đề cập đến giao diện máy tính.

chung

Máy tính để bàn, một thiết bị tính toán được đặt trên bàn làm việc.

He bought a new desktop for his home office.

Anh ấy đã mua một chiếc máy tính để bàn mới cho văn phòng nhà.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'desktop' có thể đề cập đến máy tính để bàn.

Cụm từ kết hợp

desktop computermáy tính để bàndesktop backgroundhình nền màn hình máy tínhdesktop iconbiểu tượng trên màn hình máy tính

Từ đồng nghĩa

computerPCworkstation

Từ trái nghĩa

laptopmobile device

Cụm từ liên quan

desktop publishingcụm từ
sự xuất bản trên máy tính để bàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'desktop' trong tiếng Anh có thể có hai nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh công nghệ

Khi 'desktop' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến giao diện máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ 'desktop' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'desk' (bàn) và 'top' (mặt trên), ban đầu đề cập đến không gian làm việc trên bàn, sau đó được áp dụng cho giao diện máy tính.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'desktop' có thể đề cập đến cả giao diện máy tính và máy tính để bàn. Trong tiếng Việt, 'màn hình máy tính' thường được sử dụng để chỉ giao diện, còn 'máy tính để bàn' để chỉ thiết bị.

Phân tích từ

desk
bàn
root
+
top
mặt trên
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。