Looking up...
His actions had serious consequences.
Hành động của anh ấy đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.
The medicine has no known side consequences.
Thuốc không có tác dụng phụ nào được biết đến.
Thường dùng để chỉ kết quả có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.
The defendant must face the legal consequences of his actions.
Bị cáo phải chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.
Từ gốc Latin 'consequens', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'kết quả'.
Từ này thường dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.