Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. effect

effect

/ɪˈfɛkt/
hiệu quả

The new policy had a positive effect on the community.

Chính sách mới đã có tác động tích cực đến cộng đồng.


trang trọng

Kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc sự kiện.

The medicine had a strong effect on his health.

Thuốc đã có tác dụng mạnh mẽ đến sức khỏe của anh ấy.

Thường dùng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện.

thông thường

Tác dụng hoặc ảnh hưởng của một sự việc.

The loud music had a bad effect on my concentration.

Âm nhạc to có tác động xấu đến sự tập trung của tôi.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả tác động của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

have an effectcó tác độngcause and effectnhân quảside effecttác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

impactinfluenceresultconsequence

Từ trái nghĩa

causeorigin

Cụm từ liên quan

cause and effectcụm từ
nhân quả
side effectcụm từ
tác dụng phụ

Mẹo hay

Sử dụng đúng 'effect' và 'affect'

'Effect' là danh từ, còn 'affect' là động từ. Ví dụ: 'The medicine had a good effect on his health.' (Thuốc đã có tác dụng tốt đến sức khỏe của anh ấy.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'effect' và 'affect'

'Effect' là danh từ, dùng để chỉ kết quả hoặc tác động, còn 'affect' là động từ, dùng để chỉ ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', nghĩa là 'kết quả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'effect' thường dùng như danh từ để chỉ kết quả hoặc tác động của một hành động. Không nên nhầm lẫn với 'affect', một động từ có nghĩa là 'ảnh hưởng'.

Phân tích từ

ef
không có nghĩa riêng
prefix
+
fect
không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。