Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. consecutive

consecutive

/ˈkɒnsɪkjutɪv/
liên tiếp

She won three consecutive gold medals in the Olympics.

Cô ấy đã giành được ba huy chương vàng liên tiếp tại Thế vận hội.


trang trọng

Xảy ra liên tiếp, không có gián đoạn, theo thứ tự liên tiếp.

The team had five consecutive victories this season.

Đội bóng đã có năm trận thắng liên tiếp trong mùa giải này.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.

Cụm từ kết hợp

consecutive daysliên tiếp trong nhiều ngàyconsecutive winstrận thắng liên tiếpconsecutive lossestrận thua liên tiếp

Từ đồng nghĩa

continuoussuccessiveuninterrupted

Từ trái nghĩa

discontinuousintermittentsporadic

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'consecutive' thường dùng để mô tả số trận thắng hoặc thua liên tiếp của một đội hoặc vận động viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consecutivus', có nghĩa là 'liên tiếp' hoặc 'kết nối'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-secutive
liên tiếp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。