conscious

/ˈkɒnʃəs/
có ý thức

She became conscious of her surroundings after the accident.

Cô ấy trở nên có ý thức về môi trường xung quanh sau vụ tai nạn.


trang trọng

Có ý thức về điều gì đó; nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.

He was conscious of his mistakes.

Anh ấy nhận thức rõ lỗi lầm của mình.

Thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.

trang trọng

Thức tỉnh, không ngủ gật.

The patient is now conscious and stable.

Bệnh nhân hiện đang thức tỉnh và ổn định.

Trong y học, thường dùng để chỉ trạng thái thức tỉnh của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

conscious ofnhận thức rõbecome conscioustrở nên có ý thứclose consciousnessmất ý thức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

become consciouscụm từ
trở nên có ý thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'conscious' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng, còn 'unconscious' thì ngược lại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conscious' và 'aware'

'Conscious' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, còn 'aware' có thể dùng để chỉ sự nhận thức chung hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conscious' có nghĩa là 'cùng biết, cùng nhận thức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó hoặc trạng thái thức tỉnh.

Phân tích từ

con-
cùng
prefix
+
-scious
nhận thức
suffix
Từ Điển Anh Việt