Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conservation

conservation

/ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən/
sự bảo tồn

Conservation efforts are crucial for protecting endangered species.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài động vật nguy cấp.


trang trọng

Sự bảo tồn tài nguyên tự nhiên, sinh vật, hoặc môi trường để ngăn ngừa sự suy giảm hoặc mất mát.

The government has launched a new conservation program for rainforests.

Chính phủ đã khởi động một chương trình bảo tồn mới cho rừng mưa nhiệt đới.

Thường liên quan đến bảo vệ sinh thái, loài động vật, hoặc tài nguyên thiên nhiên.

trang trọng

Sự bảo quản hoặc bảo tồn các vật phẩm, tài liệu, hoặc di sản văn hóa để giữ nguyên giá trị của chúng.

The museum focuses on the conservation of ancient artifacts.

Bảo tàng tập trung vào việc bảo tồn các di vật cổ.

Dùng trong lĩnh vực bảo tàng, bảo quản tài liệu, hoặc bảo tồn di sản.

Cụm từ kết hợp

conservation effortsnhững nỗ lực bảo tồnconservation programchương trình bảo tồnwildlife conservationbảo tồn động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

preservationprotectionsafeguarding

Từ trái nghĩa

destructionexploitationdepletion

Cụm từ liên quan

conserveverb
bảo tồn, tiết kiệm
conservativeadjective
bảo thủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Conservation' thường dùng cho bảo tồn môi trường, còn 'preservation' dùng cho bảo quản vật phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conservation' và 'preservation'

'Conservation' nhấn mạnh bảo tồn trong môi trường tự nhiên, còn 'preservation' dùng cho bảo quản vật phẩm hoặc di sản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conservare' (bảo tồn, giữ gìn) + hậu tố '-tion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conservation' thường liên quan đến bảo tồn môi trường và sinh vật, trong khi 'preservation' có thể dùng cho bảo quản vật phẩm.

Phân tích từ

conserve
bảo tồn, giữ gìn
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。