Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. continuous

continuous

/ˈkɒntɪnjuəs/
liên tục

The continuous rain made the ground very muddy.

Mưa liên tục làm cho đất trở nên rất bùn lầy.


trang trọng

Diễn ra liên tục mà không có gián đoạn.

She worked continuously for 12 hours without a break.

Cô ấy làm việc liên tục trong 12 giờ mà không nghỉ.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.

chuyên ngành

Trong toán học, liên tục là một khái niệm mô tả một hàm không có gián đoạn.

A continuous function has no jumps or breaks in its graph.

Một hàm liên tục không có bất kỳ điểm nhảy hoặc gián đoạn nào trên đồ thị của nó.

Trong toán học, liên tục là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết hàm và tích phân.

Cụm từ kết hợp

continuous improvementsự cải tiến liên tụccontinuous learninghọc tập liên tụccontinuous flowluồng liên tục

Từ đồng nghĩa

uninterruptedconstantongoingpersistent

Từ trái nghĩa

intermittentdiscontinuoussporadic

Cụm từ liên quan

continuous integrationcụm từ
sự tích hợp liên tục (trong phát triển phần mềm)
continuous deliverycụm từ
sự giao hàng liên tục (trong phát triển phần mềm)

Mẹo hay

Sử dụng 'continuous' với động từ

'Continuous' thường đi với động từ để mô tả một quá trình diễn ra liên tục, ví dụ: 'The machine runs continuously.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'continuous' và 'continual'

'Continuous' nhấn mạnh sự không gián đoạn, trong khi 'continual' nhấn mạnh sự diễn ra nhiều lần trong một khoảng thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continuus', có nghĩa là 'liên tục, không gián đoạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'continuous' thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc quá trình diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian. Trong toán học, nó có nghĩa là một hàm không có gián đoạn.

Phân tích từ

continu
liên tục, không gián đoạn
root
+
-ous
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。