Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheat

cheat

/tʃiːt/
lừa đảo

He tried to cheat on the exam.

Anh ấy cố gắng lừa đảo trong bài kiểm tra.


thông thường

Làm điều gian lận hoặc lừa đảo để đạt được lợi ích bất công bằng.

She cheated in the game to win.

Cô ấy lừa đảo trong trò chơi để thắng.

Thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong kỳ thi, trò chơi, hoặc giao dịch.

Cụm từ kết hợp

cheat onlừa đảo ai đócheat inlừa đảo trongcheat out oflừa đảo ai đó để lấy cái gì đó

Từ đồng nghĩa

deceivetrickswindledefraud

Từ trái nghĩa

honestfairtruthful

Cụm từ liên quan

cheat on someonecụm từ
lừa đảo ai đó
cheat the systemcụm từ
lừa đảo hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cheat' thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo, không nên sử dụng nó trong các tình huống không liên quan.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Các từ đồng nghĩa như 'deceive', 'trick', và 'swindle' cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo trong các tình huống khác nhau.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。