chart

/tʃɑːrt/
biểu đồ

The weather chart shows a storm approaching.

Biểu đồ thời tiết cho thấy một cơn bão đang đến gần.


chung

Một biểu đồ hoặc đồ thị dùng để trình bày dữ liệu theo hình ảnh, thường bao gồm các trục và các điểm dữ liệu.

She used a pie chart to show the distribution of sales.

Cô ấy dùng một biểu đồ hình tròn để trình bày phân bố doanh số bán hàng.

Thường được sử dụng trong thống kê, kinh tế, y tế và nhiều lĩnh vực khác.

chung

Một bản đồ hoặc sơ đồ trình bày thông tin địa lý hoặc các dữ liệu khác theo một cách có cấu trúc.

The nurse checked the patient's vital signs chart.

Y tá kiểm tra biểu đồ các chỉ số sinh học của bệnh nhân.

Có thể đề cập đến các biểu đồ y tế, bản đồ địa lý hoặc các sơ đồ khác.

Cụm từ kết hợp

pie chartbiểu đồ hình trònbar chartbiểu đồ cộtline chartbiểu đồ đường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

chart a coursecụm từ
lập kế hoạch hoặc định hướng

Mẹo hay

Sử dụng biểu đồ

Biểu đồ giúp trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'chart', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy, bản đồ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các biểu đồ hoặc bản đồ trình bày dữ liệu theo hình ảnh.

Từ Điển Anh Việt