Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. charity

charity

/ˈtʃærɪti/
tình nguyện, sự từ thiện

She donates to charity every month.

Cô ấy quyên góp cho từ thiện hàng tháng.


trang trọng

Sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho những người cần thiết, thường thông qua các tổ chức từ thiện.

The charity helps homeless people in the city.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người vô gia cư trong thành phố.

Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc hoạt động từ thiện.

thông thường

Sự từ thiện, lòng từ bi và sự giúp đỡ người khác.

She has a heart full of charity.

Cô ấy có lòng từ thiện.

Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.

Cụm từ kết hợp

charity workcông tác từ thiệncharity eventsự kiện từ thiệncharity organizationtổ chức từ thiện

Từ đồng nghĩa

philanthropyaltruismbenevolence

Từ trái nghĩa

selfishnessgreed

Cụm từ liên quan

charity begins at hometục ngữ
Từ thiện bắt đầu từ nhà mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.

Quy tắc vàng

Từ thiện và tổ chức từ thiện

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'caritas' có nghĩa là 'sự yêu thương, lòng từ bi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.

Phân tích từ

char
yêu thương
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。