characterize
đặc trưng choThe novel characterizes the protagonist as a rebellious teenager.
Cuốn tiểu thuyết đặc trưng cho nhân vật chính là một thiếu niên nổi loạn.
là đặc điểm nổi bật của ai/cái gì; thể hiện bản chất của ai/cái gì
The report characterizes the company's financial situation as stable.
Báo cáo thể hiện tình hình tài chính của công ty là ổn định.
Her paintings are characterized by bold colors and abstract shapes.
Các bức tranh của cô ấy có đặc điểm là màu sắc táo bạo và hình khối trừu tượng.
Thường đi kèm với giới từ 'as' khi diễn đạt bản chất của đối tượng.
mô tả chi tiết đặc điểm của ai/cái gì
The documentary characterizes life in rural Vietnam in the 1980s.
Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết cuộc sống ở nông thôn Việt Nam vào những năm 1980.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết học thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'characterize' và 'describe'
'Characterize' nhấn mạnh vào việc thể hiện bản chất hoặc đặc điểm nổi bật, trong khi 'describe' đơn thuần là kể lại chi tiết. Ví dụ: 'The book characterizes him as a hero' (thể hiện anh ấy là anh hùng) khác với 'The book describes his actions' (kể lại hành động của anh ấy).
Quy tắc vàng
Cấu trúc với 'characterize'
Sau 'characterize' thường dùng cấu trúc 'characterize someone/something as + danh từ' hoặc 'be characterized by + danh từ'. Ví dụ: 'They characterized the policy as a failure' hoặc 'The policy is characterized by its complexity'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'character' (ký tự, tính cách) + hậu tố '-ize' (biến đổi thành động từ), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'charaktēr' (dấu ấn, dấu vết).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'character' (danh từ) nghĩa là nhân vật hay tính cách.