Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. define

define

/dɪˈfaɪn/
xác định

Can you define the problem clearly?

Bạn có thể xác định vấn đề rõ ràng không?


trang trọng

Xác định nghĩa hoặc giới hạn của một từ, khái niệm hoặc đối tượng.

The dictionary defines 'love' as a deep affection.

Từ điển định nghĩa 'tình yêu' là một tình cảm sâu sắc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

trang trọng

Xác lập hoặc xác định đặc điểm, giới hạn hoặc phạm vi của một điều gì đó.

The treaty defines the borders between the two countries.

Hiệp ước xác định ranh giới giữa hai quốc gia.

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

define the problemxác định vấn đềdefine the termsxác định các thuật ngữdefine the scopexác định phạm vi

Từ đồng nghĩa

determinespecifyclarifyestablish

Từ trái nghĩa

ambiguateconfuseobscure

Cụm từ liên quan

define the issuecụm từ
xác định vấn đề
define the boundariescụm từ
xác định ranh giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'define' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'define' khi muốn xác định nghĩa hoặc giới hạn của một khái niệm, không phải khi muốn mô tả hoặc giải thích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'definire', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'chấm dứt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'define' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để xác định nghĩa của một từ hoặc khái niệm.

Phân tích từ

de-
từ
prefix
+
-fine
chấm dứt
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。