Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ceiling

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà

The ceiling in this room is very high.

Trần nhà trong phòng này rất cao.


chung

Bề mặt trên cùng của một không gian, thường là phần ngang của một tòa nhà hoặc phòng.

The ceiling of the cathedral was painted with beautiful frescoes.

Trần nhà của nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh tường đẹp.

She looked up at the ceiling and sighed.

Cô ấy nhìn lên trần nhà và thở dài.

Trong kiến trúc, 'ceiling' có thể đề cập đến cả phần cấu trúc vật lý lẫn phần trang trí.

Cụm từ kết hợp

ceiling fanquạt trầnceiling lightđèn trầnceiling heightchiều cao trần

Từ đồng nghĩa

roofoverheadtop

Từ trái nghĩa

floorground

Cụm từ liên quan

hit the ceilingthành ngữ
đã đến mức tối đa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'ceiling' chỉ phần trên cùng của một không gian đóng, không phải là mái nhà (roof).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ceiling' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cieling', có nghĩa là 'trần nhà', và cuối cùng từ tiếng Latinh 'caelum' có nghĩa là 'trời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ceiling' thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một không gian đóng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'trần nhà'.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。