Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. celebrate the lunar full moon phase

celebrate the lunar full moon phase

/ˈsɛlɪbreɪt ðə ˈluːnər fʊl muːn feɪz/
lễ hội trăng tròn

Many cultures celebrate the lunar full moon phase with festivals.

Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội trăng tròn.


trang trọng

Lễ hội hoặc sự kiện được tổ chức để kỷ niệm và vui mừng khi mặt trăng đạt đến giai đoạn tròn đầy trong chu kỳ nguyệt quế.

In Vietnam, the Mid-Autumn Festival is a celebration of the lunar full moon phase.

Ở Việt Nam, lễ Trung Thu là một lễ hội kỷ niệm giai đoạn trăng tròn trong chu kỳ nguyệt quế.

The lunar full moon phase is often associated with harvest festivals in many Asian cultures.

Giai đoạn trăng tròn trong chu kỳ nguyệt quế thường được liên kết với các lễ hội thu hoạch trong nhiều nền văn hóa châu Á.

Thường liên quan đến các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu ở Việt Nam, Tết Trung Thu ở Trung Quốc, hoặc các lễ hội thu hoạch khác.

Cụm từ kết hợp

celebrate the lunar full moon phasekỷ niệm giai đoạn trăng trònlunar full moon festivallễ hội trăng tròn

Từ đồng nghĩa

observe the lunar full mooncommemorate the lunar full moon

Cụm từ liên quan

Mid-Autumn Festivalcụm từ
lễ hội Trung Thu
harvest festivalcụm từ
lễ hội thu hoạch

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn hóa Đông Á, nơi mặt trăng có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các nền văn hóa cổ đại quan sát chu kỳ nguyệt quế và tổ chức lễ hội để kỷ niệm các giai đoạn quan trọng của mặt trăng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống, đặc biệt là các lễ hội liên quan đến mặt trăng.

Phân tích từ

celebrate
kỷ niệm, tổ chức lễ hội
verb
+
the lunar full moon phase
giai đoạn trăng tròn trong chu kỳ nguyệt quế
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。