Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. roof

roof

/ruːf/
mái nhà

The roof of the house was damaged by the storm.

Mái nhà bị bão phá hủy.


trang trọng

Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng vật liệu như gạch, ngói, hay kim loại để bảo vệ khỏi thời tiết.

They installed solar panels on the roof.

Họ lắp đặt tấm pin mặt trời lên mái nhà.

Trong kiến trúc, 'roof' có nhiều kiểu thiết kế khác nhau như mái ngói, mái lợp kim loại, hoặc mái vòm.

Cụm từ kết hợp

roof of the mouthlưỡi giườngroof over one's headmái nhà che đầuroof gardenvườn trên mái nhà

Từ đồng nghĩa

ceilingtopcover

Từ trái nghĩa

floorground

Cụm từ liên quan

roof over one's headcụm từ
có nơi ở
roof gardencụm từ
vườn trên mái nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'roof' chỉ phần trên của tòa nhà, còn 'ceiling' chỉ phần trên của một phòng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hrōf', có nghĩa là 'mái nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'roof' cũng có thể dùng trong các biểu thức như 'to put a roof over one's head' (có nơi ở).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。