Looking up...
The company decided to cease operations due to financial losses.
Công ty quyết định ngừng hoạt động vì mất mát tài chính.
Ngừng tất cả các hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất của một công ty hoặc tổ chức.
After years of declining sales, the factory was forced to cease operations.
Sau nhiều năm doanh thu giảm, nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động.
Thường được sử dụng trong các trường hợp công ty đóng cửa hoặc ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Dừng hoạt động theo yêu cầu của cơ quan quản lý hoặc do lý do pháp lý.
The court ordered the company to cease operations immediately.
Tòa án ra lệnh cho công ty ngừng hoạt động ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh pháp lý, điều này thường liên quan đến việc vi phạm quy định hoặc lệnh của tòa án.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'cease operations' đúng cách, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tài chính.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'cease operations' thường được sử dụng khi có lệnh của tòa án hoặc vi phạm quy định.
Từ 'cease' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cesan', có nghĩa là 'dừng lại', còn 'operations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'hoạt động'.
Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, thông báo công ty hoặc quyết định pháp lý.