Looking up...
She's confident that she can do the job.
Cô ấy tự tin rằng cô ấy có thể làm được công việc đó.
Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.
With enough practice, you can do anything.
Với đủ luyện tập, bạn có thể làm được bất cứ điều gì.
He believes he can do the project on time.
Anh ấy tin rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án kịp thời.
Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm thực hiện một việc.
Dùng 'can do' để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm, không dùng để diễn tả việc đã làm.
Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'do' (làm).
Thường dùng trong các tình huống thể hiện khả năng hoặc quyết tâm.