Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can do

can do

/kæn duː/
có thể làm được

She's confident that she can do the job.

Cô ấy tự tin rằng cô ấy có thể làm được công việc đó.


thông thường

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

With enough practice, you can do anything.

Với đủ luyện tập, bạn có thể làm được bất cứ điều gì.

He believes he can do the project on time.

Anh ấy tin rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án kịp thời.

Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm thực hiện một việc.

Cụm từ kết hợp

can do attitudethái độ tích cực

Từ đồng nghĩa

be able tomanage toaccomplish

Từ trái nghĩa

cannotfailunable

Cụm từ liên quan

can't docụm từ
không thể làm được
can do spiritcụm từ
tinh thần tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'can do' để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm, không dùng để diễn tả việc đã làm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'do' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thể hiện khả năng hoặc quyết tâm.

Phân tích từ

can
có thể
modal verb
+
do
làm
verb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。