can control
có thể kiểm soátThis software can control all the devices in your smart home.
Phần mềm này có thể kiểm soát tất cả các thiết bị trong nhà thông minh của bạn.
Có khả năng kiểm soát hoặc điều khiển một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình.
The central computer can control the entire factory's operations.
Máy tính trung tâm có thể kiểm soát toàn bộ hoạt động của nhà máy.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.
Có thể điều khiển hoặc quản lý một tình huống hoặc quá trình.
She can control her emotions in stressful situations.
Cô ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.
Dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ khả năng tự kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ, 'can control' thường được sử dụng để mô tả khả năng điều khiển các thiết bị hoặc hệ thống bằng cách sử dụng phần mềm hoặc công nghệ.
Quy tắc vàng
Kiểm soát cảm xúc
Khi nói về khả năng tự kiểm soát, 'can control' thường được sử dụng để chỉ khả năng quản lý cảm xúc hoặc hành vi của bản thân.
Nguồn gốc từ
Từ 'can' (có thể) kết hợp với 'control' (kiểm soát) để tạo thành một cụm từ chỉ khả năng kiểm soát.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'can control' thường đề cập đến khả năng điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị bằng cách sử dụng công nghệ. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến khả năng tự kiểm soát của một người.