bring along with
mang theoPlease bring along with your passport when you come to the embassy.
Vui lòng mang theo hộ chiếu khi đến đại sứ quán.
Đưa hoặc mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.
Remember to bring along with your umbrella in case it rains.
Hãy nhớ mang theo ô khi đi vì có thể mưa.
She always brings along with her favorite book when traveling.
Cô ấy luôn mang theo cuốn sách yêu thích của mình khi đi du lịch.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'bring along with' thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, nhưng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng 'bring' hoặc 'take with'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'bring' (mang) và 'along with' (kèm theo).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.