basketball

/ˈbæskɪtˌbɔːl/
môn bóng rổ

I love playing basketball with my friends.

Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè của mình.


thông thường

Một môn thể thao đội tập thể sử dụng một quả bóng và một cái rổ để ghi điểm.

Basketball is a popular sport in many countries.

Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.

Môn bóng rổ được chơi trên sân bằng cách ném bóng vào rổ để ghi điểm.

Cụm từ kết hợp

play basketballchơi bóng rổbasketball gametrận bóng rổbasketball courtsân bóng rổ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

slam dunkcụm từ
đánh bóng thành công vào rổ
three-pointercụm từ
bóng ghi điểm từ xa

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Bạn có thể học thêm từ như 'dribble' (đưa bóng), 'pass' (đưa bóng cho đồng đội), và 'shoot' (ném bóng vào rổ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'basket' (rổ) và 'ball' (bóng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'basketball' được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ môn thể thao này.

Phân tích từ

basket
rổ
root
+
ball
bóng
root
Từ Điển Anh Việt