Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. basement

basement

/ˈbeɪsmənt/
tầng hầm

The basement is where we store old furniture.

Tầng hầm là nơi chúng tôi lưu trữ đồ cũ.


trang trọng

Phòng hoặc tầng dưới mặt đất của một tòa nhà, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc làm không gian sống.

We turned the basement into a home theater.

Chúng tôi đã biến tầng hầm thành một phòng chiếu phim.

Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian dưới mặt đất trong nhà.

Cụm từ kết hợp

basement apartmentcăn hộ tầng hầmbasement doorcửa tầng hầmbasement windowcửa sổ tầng hầm

Từ đồng nghĩa

cellarunderground floor

Từ trái nghĩa

atticrooftop

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'basement' chỉ tầng dưới mặt đất, không phải tầng trên mặt đất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'basement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'basement' (tầng dưới), từ 'base' (căn bản) + '-ment' (hậu tố tạo thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'basement' thường chỉ tầng dưới mặt đất, còn trong tiếng Anh Anh, 'cellar' có thể được sử dụng thay thế.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。