Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. elementary

elementary

/ˌɛləˈmɛntri/
cơ bản

This is an elementary concept in mathematics.

Đây là một khái niệm cơ bản trong toán học.


trang trọng

Cơ bản, sơ cấp, thuộc về giai đoạn đầu tiên của học tập hoặc phát triển.

She teaches elementary school children.

Cô ấy dạy học sinh tiểu học.

The book provides elementary explanations of physics.

Quyển sách cung cấp những giải thích cơ bản về vật lý.

Thường dùng để mô tả các khái niệm, kỹ năng hoặc giáo dục ở mức độ sơ cấp.

Cụm từ kết hợp

elementary schooltrường tiểu họcelementary educationgiáo dục sơ cấpelementary knowledgekiến thức cơ bản

Từ đồng nghĩa

basicfundamentalprimaryrudimentary

Từ trái nghĩa

advancedcomplexhighersophisticated

Cụm từ liên quan

elementary schoolcụm từ
trường tiểu học
elementary educationcụm từ
giáo dục sơ cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

Từ 'elementary' thường dùng để mô tả các khái niệm cơ bản trong giáo dục, đặc biệt là ở cấp tiểu học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'elementary' trong khoa học

Trong khoa học, 'elementary' có thể chỉ các hạt cơ bản, nhưng trong tiếng Việt thường dịch là 'cơ bản' hoặc 'sơ cấp'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'elementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementarius', có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố cơ bản'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giáo dục, khoa học và kỹ thuật để chỉ các khái niệm hoặc kỹ năng cơ bản.

Phân tích từ

element
yếu tố cơ bản
root
+
-ary
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。