Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ratify

ratify

/ˈrætɪfaɪ/
phê chuẩn

The government will ratify the new trade agreement next week.

Chính phủ sẽ phê chuẩn hiệp định thương mại mới vào tuần tới.


Luật
trang trọng

Ký kết, phê chuẩn một hiệp định, hiệp ước hoặc một quyết định chính thức để nó có hiệu lực pháp lý.

The Senate ratified the treaty after months of debate.

Thượng viện đã phê chuẩn hiệp ước sau nhiều tháng thảo luận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

ratify a treatyphê chuẩn một hiệp ướcratify an agreementphê chuẩn một thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

approveconfirmsanctionvalidate

Từ trái nghĩa

rejectvetorepudiate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ratify' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ratificare', có nghĩa là 'làm cho có hiệu lực'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc chính thức phê chuẩn một hiệp định hoặc quyết định.

Phân tích từ

rat
có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratus' (đã được chấp thuận)
root
+
ify
tạo thành, làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。