approximately
khoảng chừngThe meeting will last approximately one hour.
Buổi họp sẽ kéo dài khoảng chừng một giờ.
Dùng để chỉ một số lượng, thời gian hoặc khoảng cách không chính xác nhưng gần đúng.
The project will cost approximately $10,000.
Dự án sẽ tốn khoảng chừng 10.000 đô la.
The distance is approximately 50 kilometers.
Khoảng cách khoảng chừng 50 km.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tính toán hoặc ước lượng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học và khoa học
Trong toán học và khoa học, 'approximately' thường được sử dụng để chỉ kết quả gần đúng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'approximately' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng số liệu hoặc thông tin không chính xác nhưng gần đúng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'approximately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'làm gần' hoặc 'làm gần giống'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần ước lượng hoặc tính toán gần đúng.