ahead of time
trước thời hạnShe finished her project ahead of time.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
trang trọngthông thường
Trước thời hạn hoặc sớm hơn thời gian dự kiến.
The team submitted their report ahead of time to avoid last-minute issues.
Đội đã nộp báo cáo trước thời hạn để tránh những vấn đề cuối cùng.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Bạn có thể dùng 'ahead of time' khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Quy tắc vàng
Không dùng cho thời gian tương lai
Không dùng 'ahead of time' để nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai, chỉ dùng cho việc đã hoàn thành sớm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'ahead' (trước) và 'of time' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý thời gian.
Phân tích từ
ahead
trước
rootof time
thời gian
rootTừ Điển Anh Việt