aide
trợ lýShe works as a presidential aide.
Cô ấy làm trợ lý cho tổng thống.
người phụ tá, trợ lý (thường trong chính trị, quân đội hoặc tổ chức)
The senator's aide briefed him on the latest developments.
Trợ lý của thượng nghị sĩ đã cung cấp thông tin mới nhất cho ông ấy.
A military aide accompanied the general on his tour.
Một sĩ quan phụ tá đã đi cùng tướng trong chuyến thị sát.
Thường dùng trong môi trường chính trị, quân sự hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho trợ lý cá nhân thông thường (thường là 'assistant').
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'aide' và 'assistant'
'Aide' thường ám chỉ trợ lý trong môi trường chuyên nghiệp hoặc cấp cao (chính trị, quân đội), trong khi 'assistant' dùng phổ biến hơn trong công việc hàng ngày (thư ký, trợ lý hành chính).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'aide'?
Sử dụng 'aide' khi nói về trợ lý trong các vị trí quan trọng, đặc biệt trong chính trị, quân đội, hoặc tổ chức lớn. Không dùng cho trợ lý cá nhân thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'aide' (nghĩa là 'sự giúp đỡ'), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare' (giúp đỡ).
Ghi chú sử dụng
Khác với 'assistant' (thường dùng trong công việc hàng ngày), 'aide' thường chỉ trợ lý trong các vị trí quan trọng, đặc biệt trong chính trị hoặc quân đội. Không dùng để chỉ trợ lý cá nhân (như trợ lý riêng).