Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ah

ah

/ɑː/
thờ ơ

Ah, I see what you mean now.

À, tôi hiểu ý anh bây giờ rồi.


thông thường

Tiếng thốt ra khi ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm thấy hài lòng.

Ah, that makes sense!

À, đó có lý rồi!

Ah, I forgot my keys again.

À, tôi lại quên chìa khóa nữa.

Thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa

ohah-haaha

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ 'ah' thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh được sử dụng như một tiếng thốt ngắn để biểu thị nhiều cảm xúc khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường để thể hiện sự ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。