behind schedule
trễ lịch trìnhThe project is behind schedule due to unexpected delays.
Dự án bị trì hoãn vì những sự cố bất ngờ.
trang trọngthông thường
Trạng thái mà một dự án, sự kiện hoặc hoạt động không theo kế hoạch ban đầu, diễn ra chậm hơn dự kiến.
The train is behind schedule because of heavy rain.
Tàu hỏa bị chậm vì trời mưa lớn.
We need to catch up because we're behind schedule.
Chúng ta cần bù đắp vì đang bị chậm tiến độ.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến thời gian, dự án hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
fall behind schedulebị chậm tiến độget behind schedulebị chậm tiến độcatch up with schedulebù đắp tiến độ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'behind schedule' với 'ahead of schedule'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'behind' (sau, chậm hơn) và 'schedule' (lịch trình, kế hoạch).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng chậm tiến độ trong công việc, dự án hoặc các hoạt động khác.
Phân tích từ
behind
sau, chậm hơn
adverbschedule
lịch trình, kế hoạch
nounTừ Điển Anh Việt