Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. air

air

/ɛər/

「air」はVietnameseでどういう意味ですか?

không khí

The fresh air in the mountains is invigorating.

Không khí tươi mát trên núi rất làm cho người tỉnh táo.


「air」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Không khí bao quanh chúng ta, là hỗn hợp các khí như oxy, nitơ, và các khí khác.

Plants produce oxygen and absorb carbon dioxide from the air.

Cây cây sản xuất oxy và hấp thụ carbon dioxide từ không khí.

Không khí là cần thiết cho sự sống và hơi thở.

chung

Hơi thở hoặc không khí được hút vào và thải ra từ phổi.

She took a deep breath of air before diving into the pool.

Cô ấy hít một hơi thở sâu trước khi nhảy xuống hồ bơi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về hơi thở.

artistic

Biểu tượng hoặc hình ảnh của không khí, thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

The artist used airbrush techniques to create a realistic effect.

Nhà nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật phun sơn không khí để tạo hiệu ứng thực tế.

Thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

Cụm từ kết hợp

fresh airkhông khí tươiclean airkhông khí sạchpolluted airkhông khí ô nhiễm

Từ đồng nghĩa

atmosphereoxygenwind

Từ trái nghĩa

vacuumvoid

Cụm từ liên quan

in the aircụm từ
đang xảy ra hoặc đang được thảo luận
air outđộng từ cụm
cho không khí lưu thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'air' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường đề cập đến không khí, trong khi trong nghệ thuật, nó có thể đề cập đến kỹ thuật phun sơn không khí.

Quy tắc vàng

Không khí và hơi thở

Không khí là hỗn hợp các khí bao quanh chúng ta, trong khi hơi thở là không khí được hút vào và thải ra từ phổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'air' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có liên quan đến tiếng Đức 'Luft' và tiếng Hà Lan 'lucht'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'air' có thể được sử dụng để chỉ không khí bao quanh chúng ta hoặc hơi thở. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó có thể đề cập đến kỹ thuật phun sơn không khí.

Phân tích từ

air
không khí
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。