achieve

/əˈtʃiːv/
đạt được, thành công

She worked hard to achieve her goals.

Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình.


trang trọng

Đạt được một mục tiêu hoặc thành tựu thông qua nỗ lực.

With dedication, he achieved his dream of becoming a doctor.

Với sự chuyên cần, anh ấy đã đạt được giấc mơ trở thành một bác sĩ.

Thường dùng với các động từ như 'work hard', 'struggle', 'succeed'.

Cụm từ kết hợp

achieve successđạt được thành côngachieve a goalđạt được một mục tiêuachieve a dreamthành công với giấc mơ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

achieve greatnesscụm từ
đạt được sự vĩ đại
achieve a breakthroughcụm từ
đạt được một bước tiến lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về thành công sau nỗ lực, không dùng cho việc đơn giản đạt được.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

Thường dùng với 'achieve + danh từ' (achieve success, achieve a goal).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'achiever' (thành tựu) và 'achieve' (đạt được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự thành công sau nỗ lực.

Phân tích từ

achieve
đạt được
root
Từ Điển Anh Việt