succeed
thành côngShe worked hard and finally succeeded in her career.
Cô ấy đã cố gắng và cuối cùng đã thành công trong sự nghiệp của mình.
Đạt được thành công, hoàn thành một mục tiêu hoặc đạt được kết quả mong muốn.
With dedication, he succeeded in passing the exam.
Với sự chuyên cần, anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.
The company succeeded in launching a new product.
Công ty đã thành công trong việc phát hành sản phẩm mới.
Thường được sử dụng để mô tả việc đạt được kết quả tích cực sau những nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng cụm từ
Lưu ý sử dụng 'succeed in' hoặc 'succeed at' khi muốn chỉ rõ mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'succedere' có nghĩa là 'đi theo, tiếp tục'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với các cụm từ như 'succeed in', 'succeed at' hoặc 'succeed with' để chỉ việc đạt được kết quả mong muốn.