Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attain

attain

/əˈteɪn/
đạt được

She worked hard to attain her goals.

Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình.


trang trọng

Đạt được, đạt đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn nào đó sau khi cố gắng.

With dedication, he attained mastery in his field.

Với sự chuyên cần, anh ấy đã đạt được sự chuyên môn trong lĩnh vực của mình.

The company aims to attain a 20% market share by next year.

Công ty hướng đến việc đạt được 20% thị phần vào năm tới.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu.

Cụm từ kết hợp

attain a goalđạt được một mục tiêuattain successđạt được thành côngattain masteryđạt được sự chuyên môn

Từ đồng nghĩa

achieveacquirereachgainobtain

Từ trái nghĩa

failloseforfeitabandon

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'attain' thường được sử dụng với các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể, không phải với các vật vật lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'achieve'

'Attain' thường nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu, trong khi 'achieve' có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attainere', có nghĩa là 'cầm giữ' hoặc 'chạm vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và thể thao.

Phân tích từ

at-
toward
prefix
+
-tain
hold
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。