Looking up...
She worked hard to attain her goals.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để đạt được mục tiêu của mình.
Đạt được, đạt đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn nào đó sau khi cố gắng.
With dedication, he attained mastery in his field.
Với sự chuyên cần, anh ấy đã đạt được sự chuyên môn trong lĩnh vực của mình.
The company aims to attain a 20% market share by next year.
Công ty hướng đến việc đạt được 20% thị phần vào năm tới.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu.
Lưu ý rằng 'attain' thường được sử dụng với các mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể, không phải với các vật vật lý.
'Attain' thường nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu, trong khi 'achieve' có thể được sử dụng một cách rộng rãi hơn.
Từ gốc Latin 'attainere', có nghĩa là 'cầm giữ' hoặc 'chạm vào'.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực hoặc thành tựu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và thể thao.