Looking up...
She reached the top of the mountain after hours of climbing.
Cô ấy đã đạt đến đỉnh núi sau nhiều giờ leo.
Đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, thường sau một nỗ lực.
The team reached their sales target for the quarter.
Đội đã đạt được mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.
Thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach a destination'.
Tiếp cận hoặc liên lạc với ai đó.
I tried to reach him by phone, but he didn't answer.
Tôi cố gắng liên lạc với anh ấy bằng điện thoại, nhưng anh ấy không trả lời.
Thường được sử dụng với các động từ như 'reach out to someone'.
Của một vật thể, có thể tiếp cận hoặc được sử dụng.
The shelf is too high for me to reach.
Kệ quá cao để tôi có thể tiếp cận được.
Thường được sử dụng với các động từ như 'be within reach'.
Từ 'reach' thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach out to someone', và 'be within reach'.
'Reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, trong khi 'achieve' thường được sử dụng để mô tả việc đạt được một kết quả hoặc thành tựu.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rǣcan', có nghĩa là 'cố gắng đạt đến'.
Từ 'reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, hoặc việc tiếp cận với ai đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng tiếp cận của một vật thể.