Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose

lose

/luːz/
mất

If you don't study, you will lose the exam.

Nếu bạn không học, bạn sẽ mất bài thi.


thông thường

Không còn giữ được cái gì đó, bị mất đi

She lost her keys yesterday.

Cô ấy mất chìa khóa của mình hôm qua.

Thường dùng để chỉ mất vật vật lý hoặc cơ hội.

thông thường

Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu

Our team lost the match.

Đội của chúng tôi thua trận.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

lose weightgiảm cânlose timemất thời gianlose hopemất hy vọng

Từ đồng nghĩa

misplaceforfeitsurrender

Từ trái nghĩa

wingainfind

Cụm từ liên quan

lose one's tempercụm từ
bất ngờ nổi giận
lose one's waycụm từ
lạc đường

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'loose'

'Lose' có nghĩa là 'mất đi', còn 'loose' có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'lỏng lẻo'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mất vật vật lý hoặc cơ hội. Có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Phân tích từ

lose
mất đi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。