Looking up...
“この絵の色鮮やかですね。”
Màu sắc bức tranh này thật rực rỡ nhỉ.
Màu sắc tươi sáng, rực rỡ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp tự nhiên.
鮮やかな青空が広がっていた。
Bầu trời xanh rực rỡ trải rộng.
彼女の鮮やかなドレスがパーティーで目立った。
Chiếc váy rực rỡ của cô ấy nổi bật trong bữa tiệc.
Thường dùng để miêu tả màu sắc, ánh sáng hoặc vẻ đẹp nổi bật.
Sắc nét, rõ ràng, không mờ nhạt (thường dùng cho hình ảnh, ký ức).
記憶が鮮やかすぎて忘れられない。
Ký ức quá rõ nét đến mức không thể quên.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên nhưng vẫn quan trọng trong ngữ cảnh cụ thể.
鮮やか nhấn mạnh vào sự rực rỡ, sinh động về mặt thị giác (màu sắc, ánh sáng), trong khi 華やか thiên về vẻ lộng lẫy, trang trọng (thường dùng cho con người, sự kiện). Ví dụ: 華やかなドレス (váy lộng lẫy) nhưng 鮮やかなドレス (váy rực rỡ).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, rực rỡ về mặt thị giác (màu sắc, ánh sáng) hoặc sự rõ ràng của ký ức. Không dùng cho mùi vị, âm thanh hoặc cảm xúc trừu tượng (trừ ký ức).
Ghép từ kanji 鮮 (tươi, mới, rõ) + やか (đuôi từ tạo tính từ, biểu thị trạng thái). 鮮 bắt nguồn từ chữ Hán '鮮' (tiên), vốn chỉ cá tươi ngon, sau mở rộng nghĩa sang 'rực rỡ, rõ ràng'.
Dùng cho cả vật thể (màu sắc, ánh sáng) và trừu tượng (ký ức, trí nhớ). Không dùng cho mùi vị hay âm thanh. Có thể kết hợp với danh từ chỉ màu sắc (赤鮮やか, 青鮮やか) hoặc danh từ trừu tượng (記憶鮮やか).