Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

明るい

akarui
adjective★Trung cấp💡 sáng sủa, vui vẻ

“この部屋は明るいですね。”

Căn phòng này sáng sủa nhỉ.

trang trọng

sáng sủa, tràn đầy ánh sáng (về không gian vật lý)

部屋が明るい。

Căn phòng sáng sủa.

💡

Thường dùng để mô tả không gian có nhiều ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.

trang trọng

vui vẻ, lạc quan, tích cực (về tính cách con người)

彼女は明るい性格だ。

Cô ấy có tính cách vui vẻ.

💡

Chỉ tính cách hồn nhiên, lạc quan, dễ gần gũi.

trang trọng

tươi sáng, rạng rỡ (về màu sắc, bầu không khí)

明るい色の服

Quần áo màu sắc tươi sáng.

💡

Dùng cho màu sắc tươi, bầu không khí tích cực.

trang trọng

sáng sủa, lạc quan (về tương lai, triển vọng)

将来は明るい。

Tương lai rất sáng sủa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.

Cụm từ kết hợp

明るい色màu sắc tươi sáng明るい性格tính cách vui vẻ明るい将来tương lai tươi sáng明るい雰囲気bầu không khí vui vẻ

Từ đồng nghĩa

明朗な陽気な快活な

Từ trái nghĩa

暗い

Cụm từ liên quan

明るい未来cụm từ
tương lai tươi sáng
明るい性格cụm từ
tính cách vui vẻ
明るい部屋cụm từ
căn phòng sáng sủa

💡Mẹo hay

Phân biệt 明るい và 元気な

明るい thường nhấn mạnh vào sự tươi sáng, lạc quan (ánh sáng, màu sắc, tính cách). 元気な nhấn mạnh vào sức khỏe, năng lượng (thường dùng cho con người hay động vật). Ví dụ: 彼女は明るい人だが、今日は元気がない (Cô ấy là người vui vẻ nhưng hôm nay không khỏe).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 明るい trong ngữ cảnh vật lý

Khi mô tả không gian, ánh sáng, màu sắc, hãy dùng 明るい. Ví dụ: 部屋が明るい (phòng sáng sủa), 明るい色 (màu tươi sáng).

Sử dụng 明るい trong ngữ cảnh tinh thần

Khi mô tả tính cách, tâm trạng, tương lai, hãy dùng 明るい. Ví dụ: 明るい性格 (tính cách vui vẻ), 明るい未来 (tương lai tươi sáng).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 明 (minh - sáng) + るい (đuôi tính từ). Kanji 明 vốn có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương Chu, tượng trưng cho mặt trời (日) chiếu sáng trên mặt trăng (月), thể hiện khái niệm ánh sáng. Phần るい là biến thể của đuôi tính từ trong tiếng Nhật cổ, tương tự như đuôi -しい.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo ra các ngữ nghĩa khác nhau. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, 明るい人 không chỉ đơn thuần là 'người sáng sủa' mà còn ngụ ý 'người vui vẻ, lạc quan'.

Phân tích từ

明
sáng, ánh sáng
root
+
るい
đuôi tính từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.