Looking up...
“この部屋は明るいですね。”
Căn phòng này sáng sủa nhỉ.
sáng sủa, tràn đầy ánh sáng (về không gian vật lý)
部屋が明るい。
Căn phòng sáng sủa.
Thường dùng để mô tả không gian có nhiều ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.
vui vẻ, lạc quan, tích cực (về tính cách con người)
彼女は明るい性格だ。
Cô ấy có tính cách vui vẻ.
Chỉ tính cách hồn nhiên, lạc quan, dễ gần gũi.
tươi sáng, rạng rỡ (về màu sắc, bầu không khí)
明るい色の服
Quần áo màu sắc tươi sáng.
Dùng cho màu sắc tươi, bầu không khí tích cực.
sáng sủa, lạc quan (về tương lai, triển vọng)
将来は明るい。
Tương lai rất sáng sủa.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.
明るい thường nhấn mạnh vào sự tươi sáng, lạc quan (ánh sáng, màu sắc, tính cách). 元気な nhấn mạnh vào sức khỏe, năng lượng (thường dùng cho con người hay động vật). Ví dụ: 彼女は明るい人だが、今日は元気がない (Cô ấy là người vui vẻ nhưng hôm nay không khỏe).
Khi mô tả không gian, ánh sáng, màu sắc, hãy dùng 明るい. Ví dụ: 部屋が明るい (phòng sáng sủa), 明るい色 (màu tươi sáng).
Khi mô tả tính cách, tâm trạng, tương lai, hãy dùng 明るい. Ví dụ: 明るい性格 (tính cách vui vẻ), 明るい未来 (tương lai tươi sáng).
Kết hợp từ hai kanji: 明 (minh - sáng) + るい (đuôi tính từ). Kanji 明 vốn có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương Chu, tượng trưng cho mặt trời (日) chiếu sáng trên mặt trăng (月), thể hiện khái niệm ánh sáng. Phần るい là biến thể của đuôi tính từ trong tiếng Nhật cổ, tương tự như đuôi -しい.
Từ này có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo ra các ngữ nghĩa khác nhau. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, 明るい人 không chỉ đơn thuần là 'người sáng sủa' mà còn ngụ ý 'người vui vẻ, lạc quan'.