Looking up...
“この写真はとても鮮明に撮れている。”
Bức ảnh này chụp rất rõ nét.
Rõ ràng, sắc nét (về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết).
鮮明な画像を提供してください。
Vui lòng cung cấp hình ảnh rõ nét.
彼女の記憶は鮮明だった。
Ký ức của cô ấy rất rõ ràng.
Thường dùng để miêu tả hình ảnh, ký ức, hoặc chi tiết có độ tương phản cao.
Tươi sáng, rực rỡ (về màu sắc).
この絵の色はとても鮮明だ。
Màu sắc bức tranh này rất tươi sáng.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
'はっきり' thường dùng cho âm thanh, lời nói, hoặc ý định (vd: 彼の声ははっきり聞こえた). '鮮明' thiên về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết cụ thể.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, sắc nét về mặt thị giác (hình ảnh, ký ức) hoặc màu sắc rực rỡ. Không dùng cho các giác quan khác.
Ghép từ hai chữ Hán: '鮮' (tiên) nghĩa là tươi, ngon, rõ ràng; '明' (minh) nghĩa là sáng, rõ. Kết hợp thành nghĩa 'rõ ràng, tươi sáng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hình ảnh, ký ức. Không dùng để miêu tả mùi vị (dù '鮮' có nghĩa là tươi ngon).