Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鮮明

senmei
adjective★Trung cấp💡 rõ ràng, tươi sáng

“この写真はとても鮮明に撮れている。”

Bức ảnh này chụp rất rõ nét.

trang trọng

Rõ ràng, sắc nét (về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết).

鮮明な画像を提供してください。

Vui lòng cung cấp hình ảnh rõ nét.

彼女の記憶は鮮明だった。

Ký ức của cô ấy rất rõ ràng.

💡

Thường dùng để miêu tả hình ảnh, ký ức, hoặc chi tiết có độ tương phản cao.

trang trọng

Tươi sáng, rực rỡ (về màu sắc).

この絵の色はとても鮮明だ。

Màu sắc bức tranh này rất tươi sáng.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

鮮明な画像hình ảnh rõ nét鮮明な記憶ký ức rõ ràng鮮明な色màu sắc tươi sáng

Từ đồng nghĩa

明瞭鮮やかはっきり

Từ trái nghĩa

ぼやけた不明瞭

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'はっきり'

'はっきり' thường dùng cho âm thanh, lời nói, hoặc ý định (vd: 彼の声ははっきり聞こえた). '鮮明' thiên về hình ảnh, màu sắc, hoặc chi tiết cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '鮮明'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, sắc nét về mặt thị giác (hình ảnh, ký ức) hoặc màu sắc rực rỡ. Không dùng cho các giác quan khác.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '鮮' (tiên) nghĩa là tươi, ngon, rõ ràng; '明' (minh) nghĩa là sáng, rõ. Kết hợp thành nghĩa 'rõ ràng, tươi sáng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hình ảnh, ký ức. Không dùng để miêu tả mùi vị (dù '鮮' có nghĩa là tươi ngon).

Phân tích từ

鮮
tươi, ngon, rõ ràng
root
+
明
sáng, rõ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.