Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

飛ばす

tobasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 bỏ qua, bỏ sót, phóng, gửi đi

“彼は重要なメールを飛ばした。”

Anh ấy đã bỏ qua một email quan trọng.

thông thường

bỏ qua, bỏ sót (một việc cần làm); không quan tâm đến

宿題を飛ばす

bỏ qua bài tập về nhà

この部分は飛ばしてください。

Hãy bỏ qua phần này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ hành động bỏ qua hoặc bỏ sót một nhiệm vụ, thông tin quan trọng.

neutral

phóng, gửi đi (thư, tin nhắn, dữ liệu) nhanh chóng

手紙を飛ばす

gửi thư đi nhanh chóng

データを飛ばす

gửi dữ liệu đi

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: truyền dữ liệu) hoặc cuộc sống hàng ngày.

neutral

lái xe/bay nhanh, phóng nhanh

車を飛ばす

lái xe phóng nhanh

飛行機を飛ばす

lái máy bay bay nhanh

💡

Thường dùng cho phương tiện di chuyển.

neutral

bắn (cung, súng), phóng (tên)

矢を飛ばす

bắn mũi tên

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

メールを飛ばすgửi email宿題を飛ばすbỏ qua bài tập車を飛ばすlái xe phóng nhanhデータを飛ばすgửi dữ liệu

Từ đồng nghĩa

放置する無視する送る発射する加速する

Từ trái nghĩa

止める受け取る注意を払う

Cụm từ liên quan

目を飛ばすcụm từ
lướt mắt, nhìn qua loa
時間を飛ばすcụm từ
làm trôi nhanh thời gian (trong phim, game)

💡Mẹo hay

Phân biệt 飛ばす và 送る

'飛ばす' nhấn mạnh tốc độ hoặc sự bỏ qua, trong khi '送る' chỉ hành động gửi đi một cách bình thường. Ví dụ: 'メールを送る' (gửi email bình thường) vs 'メールを飛ばす' (gửi email nhanh chóng hoặc bỏ qua email).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 飛ばす?

Dùng '飛ばす' khi: 1) Bỏ qua, bỏ sót việc gì đó; 2) Gửi đi nhanh chóng (thư, dữ liệu); 3) Di chuyển nhanh (xe, máy bay); 4) Bắn, phóng (cung, súng). Không dùng cho hành động bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán: 飛 (phi) nghĩa là 'bay, phóng', kết hợp với hậu tố động từ -す (su) tạo thành động từ chỉ hành động phóng, gửi đi, hoặc bỏ qua. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang cả việc bỏ sót, bỏ qua.

📝Ghi chú sử dụng

1. '飛ばす' thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ hành động bỏ qua, bỏ sót (ví dụ: bỏ qua cơ hội, bỏ qua bài tập). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT), '飛ばす' có thể chỉ việc truyền dữ liệu nhanh chóng. 3. Khi dùng với phương tiện (xe, máy bay), nghĩa là 'phóng nhanh' chứ không phải bay hay lái bình thường.

Phân tích từ

飛
bay, phóng
root
+
ばす
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.