過ち
lỗi lầm彼は過ちを認めずに逃げた。
Anh ấy đã chạy trốn mà không thừa nhận lỗi lầm của mình.
trang trọngthông thường
Lỗi lầm, sai lầm, hành động sai trái
過ちを認める勇気がある
Có dũng khí thừa nhận lỗi lầm
過ちを繰り返さないように
Đừng lặp lại lỗi lầm
Thường dùng để chỉ lỗi lầm của con người, có thể là lỗi nhỏ hoặc nghiêm trọng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quá' (過) có nghĩa là 'quá', 'vượt quá', kết hợp với 'chi' (致) có nghĩa là 'gây ra'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể dùng trong văn học hoặc cuộc sống hàng ngày
Phân tích từ
過
quá, vượt quá
root致
gây ra, dẫn đến
rootTừ Điển Nhật Việt