Looking up...
Lỗi lầm, sai lầm, hành động sai trái
過ちを認める勇気がある
Có dũng khí thừa nhận lỗi lầm
過ちを繰り返さないように
Đừng lặp lại lỗi lầm
Thường dùng để chỉ lỗi lầm của con người, có thể là lỗi nhỏ hoặc nghiêm trọng
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày
Từ Hán Việt 'quá' (過) có nghĩa là 'quá', 'vượt quá', kết hợp với 'chi' (致) có nghĩa là 'gây ra'
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể dùng trong văn học hoặc cuộc sống hàng ngày