For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

過ち

ayamachi
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)quá
trang trọngthông thường

Lỗi lầm, sai lầm, hành động sai trái

過ちを認める勇気がある

Có dũng khí thừa nhận lỗi lầm

過ちを繰り返さないように

Đừng lặp lại lỗi lầm

💡

Thường dùng để chỉ lỗi lầm của con người, có thể là lỗi nhỏ hoặc nghiêm trọng

Cụm từ kết hợp

過ちを認めるthừa nhận lỗi lầm過ちを犯すmắc lỗi lầm過ちを正すsửa lỗi lầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

過ちを繰り返すcụm từ
lặp lại lỗi lầm
過ちを悔いるcụm từ
hối hận về lỗi lầm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'quá' (過) có nghĩa là 'quá', 'vượt quá', kết hợp với 'chi' (致) có nghĩa là 'gây ra'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể dùng trong văn học hoặc cuộc sống hàng ngày

Phân tích từ

過
quá, vượt quá
root
+
致
gây ra, dẫn đến
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →