Looking up...
プロジェクトの進捗を報告してください。
Xin hãy báo cáo tiến độ dự án.
Mức độ hoàn thành công việc hoặc dự án theo thời gian.
今週の進捗はどうですか?
Tiến độ tuần này thế nào?
進捗が遅れているため、追加リソースが必要です。
Do tiến độ bị chậm nên cần thêm nguồn lực.
Thường dùng trong môi trường công sở, dự án CNTT, hoặc quản lý sản xuất.
Sự tiến triển; sự phát triển theo kế hoạch.
ソフトウェアの開発進捗を可視化するダッシュボードを導入しました。
Chúng tôi đã triển khai bảng điều khiển hiển thị tiến độ phát triển phần mềm.
Trong CNTT, thường kết hợp với từ vựng như ダッシュボード (dashboard), 可視化 (visualization).
進捗 nhấn mạnh vào 'mức độ hoàn thành' (completion rate) theo thời gian, trong khi 進行 (しんこう) chỉ sự tiến triển chung (progress) mà không nhất thiết gắn với tiến độ cụ thể. Ví dụ: 進行中のプロジェクト (dự án đang tiến triển) nhưng không nói rõ tiến độ bao nhiêu phần trăm.
Luôn dùng 進捗 khi nói về tiến độ công việc/dự án trong môi trường công sở, đặc biệt là khi trao đổi với cấp trên hoặc khách hàng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Ghép từ hai chữ Hán: 進 (tiến, tiến lên) + 捗 (duệ, tiến triển). Chữ 捗 vốn có nghĩa gốc là 'tiến triển nhanh chóng', được dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo. Từ này sau đó trở thành thuật ngữ quản lý dự án hiện đại.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, email công việc, hoặc cuộc họp dự án. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'tiến độ học tập' trừ khi trong môi trường học thuật/công sở. Có thể viết tắt là 進捗 (しんちょく) trong văn bản ngắn.