進捗管理

shinchoku kanri
quản lý tiến độ

プロジェクトの進捗管理は重要なタスクだ。

Quản lý tiến độ dự án là một nhiệm vụ quan trọng.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình theo dõi, đánh giá và điều chỉnh tiến độ của một dự án hoặc công việc để đảm bảo hoàn thành đúng kế hoạch.

チームリーダーは毎週進捗管理会議を開催します。

Trưởng nhóm tổ chức cuộc họp quản lý tiến độ hàng tuần.

このソフトウェアは進捗管理機能が充実しています。

Phần mềm này có tính năng quản lý tiến độ rất đầy đủ.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, công nghiệp phần mềm, xây dựng, và các lĩnh vực yêu cầu giám sát tiến độ.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống hoặc phương pháp theo dõi tiến độ công việc trong một tổ chức.

進捗管理システムを導入して業務効率を向上させました。

Chúng tôi đã triển khai hệ thống quản lý tiến độ để nâng cao hiệu quả công việc.

Có thể đề cập đến các công cụ phần mềm như Jira, Trello, hay các phương pháp Agile/Scrum.

Cụm từ kết hợp

進捗管理シートbảng theo dõi tiến độ進捗管理ツールcông cụ quản lý tiến độ進捗管理会議cuộc họp quản lý tiến độ進捗管理表biểu đồ quản lý tiến độ進捗管理ソフトphần mềm quản lý tiến độ

Cụm từ liên quan

進捗報告cụm từ
báo cáo tiến độ
遅延管理cụm từ
quản lý chậm tiến độ

Mẹo hay

Phân biệt 進捗管理 và プロジェクト管理

進捗管理 tập trung vào việc theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch, trong khi プロジェクト管理 (quản lý dự án) bao gồm cả lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và quản lý rủi ro. 進捗管理 là một phần quan trọng của quản lý dự án.

Quy tắc vàng

Ba yếu tố quan trọng trong 進捗管理

1) Xác định rõ mục tiêu và kế hoạch; 2) Theo dõi tiến độ thường xuyên; 3) Điều chỉnh kịp thời khi có chênh lệch.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 進捗 (しんちょく, shinchoku) nghĩa là 'tiến độ' (sự tiến triển của công việc) và 管理 (かんり, kanri) nghĩa là 'quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, đặc biệt là các dự án có nhiều giai đoạn hoặc nhiệm vụ phụ. Có thể viết tắt là 進捗管 (しんちょくかん) trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

進捗
sự tiến triển, tiến độ
noun
+
管理
quản lý, giám sát
noun
Từ Điển Nhật Việt