Looking up...
プロジェクトの進捗報告をお願いします。
Xin hãy gửi báo cáo tiến độ của dự án.
Báo cáo về tình hình tiến triển của một dự án hoặc công việc.
今週の進捗報告書をまとめました。
Tôi đã tổng hợp báo cáo tiến độ tuần này.
進捗報告は毎週金曜日に提出します。
Báo cáo tiến độ được nộp vào thứ Sáu hàng tuần.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, dự án nhóm hoặc quản lý sản phẩm.
Trong môi trường công sở Nhật Bản, cụm từ này thường được viết tắt là '進捗報' (shinchoku-hou) trong email hoặc tài liệu ngắn gọn.
Khi yêu cầu báo cáo tiến độ, thường dùng mẫu: '[Danh từ]の進捗報告をお願いします' (Xin hãy gửi báo cáo tiến độ về [Danh từ]).
Từ ghép của 進捗 (shinchoku, tiến triển) và 報告 (houkoku, báo cáo). 進捗 bắt nguồn từ chữ Hán 進 (tiến) và 捗 (duyệt), nghĩa là tiến triển thuận lợi. 報告 là từ Hán Việt quen thuộc nghĩa là báo cáo.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường liên quan đến quản lý dự án, công việc nhóm hoặc báo cáo cho cấp trên. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không chính thức.