通常

tsūjō
nounCơ bản💡 bình thườngHán Việt (Âm Hán-Việt)thường

これは通常の手順です

Đây là thủ tục bình thường

trang trọng

Bình thường, theo quy tắc, theo thường lệ

通常の営業時間は9時から5時までです

Giờ làm việc bình thường là từ 9 giờ đến 5 giờ

この機械は通常の使用方法で動作します

Máy này hoạt động theo cách sử dụng bình thường

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động theo quy tắc hoặc theo thường lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình tiêu chuẩn

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ 'thường' (thường xuyên) và 'đường' (đường lối)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc để mô tả các quy trình tiêu chuẩn

Phân tích từ

通常
bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt