Looking up...
試合は後半に逆転した。
Trận đấu đã lật ngược tình thế vào hiệp hai.
lật ngược tình thế, thay đổi hoàn toàn theo hướng có lợi sau khi đang ở thế bất lợi
彼女は逆転優勝を果たした。
Cô ấy đã lật ngược tình thế giành chiến thắng.
経済の逆転成長が期待される。
Kỳ vọng về sự tăng trưởng kinh tế lật ngược tình thế.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, chính trị. Có thể kết hợp với các động từ như する, する, する.
逆転 nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn về tình thế (thường tích cực), trong khi 反転 chỉ sự quay ngược lại (có thể theo hướng tiêu cực). Ví dụ: 逆転優勝 (lật ngược giành chiến thắng) nhưng 反転事故 (sự cố quay ngược phương tiện).
Dùng dưới dạng [danh từ] + の + 逆転 hoặc động từ dạng する + 逆転. Ví dụ: 逆転の勝利 (chiến thắng lật ngược), 逆転を図る (cố gắng lật ngược tình thế).
Ghép từ 逆 (ngược) + 転 (chuyển). Hán Việt: 逆転 (ngịch chuyển).
Dùng khi tình thế thay đổi đột ngột theo hướng tích cực sau giai đoạn khó khăn. Không dùng cho sự thay đổi theo hướng tiêu cực.